麗音廣播 lì yīn guǎng bō · lệ âm quảng bá Hán Việt: lệ âm quảng bá · Pinyin: lì yīn guǎng bō Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 音 (âm) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Pinyinlì yīn guǎng bōHán Việtlệ âm quảng báCấu tạo麗 + 音 + 廣 + 播 · lệ + âm + quảng + bá nghĩa thành phần: lệ + âm + quảng + bá