舉一廢百

jǔ yī fèi bǎi cử nhất phế bách

Hán Việt: cử nhất phế bách · Pinyin: jǔ yī fèi bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (nhất) + (phế) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:提出;废:弃。提出一点,废弃许多。指认识片面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抓住一方面﹐废弃许多方面。指举措不当。
  • Tân Hoa Tự Điển 举提出;废弃。提出一点,废弃许多。指认识片面。

Eng

  • Cihui 舉一廢百 ǔyīfèibǎi f.e. focus on only one aspect and neglect all the others