舉世風從 cử thế phong tòng Hán Việt: cử thế phong tòng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 世 (thế) + 風 (phong) + 從 (tòng)Hán Việtcử thế phong tòngCấu tạo舉 + 世 + 風 + 從 · cử + thế + phong + tòng nghĩa thành phần: cử + thế + phong + tòng Nghĩa EngCihui 舉世風從 ǔshìfēngcóng f.e. The whole world follows the example.