舉兩得 cử lưỡng đắc Hán Việt: cử lưỡng đắc Tổng quan nhất cử lưỡng tiện|= một công đôi việc Cấu tạo: 舉 (cử) + 兩 (lưỡng) + 得 (đắc)Hán Việtcử lưỡng đắcCấu tạo舉 + 兩 + 得 · cử + lưỡng + đắc nghĩa thành phần: cử + lưỡng + đắc Nghĩa ViệtCihui nhất cử lưỡng tiện|= một công đôi việc