舉手相慶

jǔ shǒu xiāng qìng cử thủ tương khánh

Hán Việt: cử thủ tương khánh · Pinyin: jǔ shǒu xiāng qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thủ) + (tương) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指举手加额,以相庆贺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓举手加额﹐以相庆贺。