舉手選舉 cử thủ tuyển cử Hán Việt: cử thủ tuyển cử Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 手 (thủ) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Hán Việtcử thủ tuyển cửCấu tạo舉 + 手 + 選 + 舉 · cử + thủ + tuyển + cử nghĩa thành phần: cử + thủ + tuyển + cử Nghĩa EngCihui hand vote