舉止不凡

jǔ zhǐ bù fán cử chỉ bất phàm

Hán Việt: cử chỉ bất phàm · Pinyin: jǔ zhǐ bù fán

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (chỉ) + (bất) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举动不平凡。形容人的行为动作非同一般,与众不同。