舉止大方
cử chỉ đại phương
Hán Việt: cử chỉ đại phương · Pinyin: jǔ zhǐ dà fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举动不俗气,不做作。形容人行为动作不拘束,堂堂正正。
Eng
- Cihui 舉止大方 ǔzhǐdàfang f.e. have a dignified air
Hán Việt: cử chỉ đại phương · Pinyin: jǔ zhǐ dà fāng