舉止失常 cử chỉ thất thường Hán Việt: cử chỉ thất thường Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 失 (thất) + 常 (thường)Hán Việtcử chỉ thất thườngCấu tạo舉 + 止 + 失 + 常 · cử + chỉ + thất + thường nghĩa thành phần: cử + chỉ + thất + thường Nghĩa EngCihui go off at the nail