举止失常 cử chỉ thất thường Hán Việt: cử chỉ thất thường Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 失 (thất) + 常 (thường)Hán Việtcử chỉ thất thườngTừ loạitínhCấu tạo舉 + 止 + 失 + 常 · cử + chỉ + thất + thường nghĩa thành phần: cử + chỉ + thất + thường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất thườngMainlandKaggle Zh-Vi go off at the nailEngCihui go off at the nail Từ liên quan Gần nghĩa举止言谈 · 举止大方 · 失常的 · 举止自若 · 举止娴雅 · 举止不凡 · 举止失措 · 举止严谨