舉止失措
cử chỉ thất thố
Hán Việt: cử chỉ thất thố · Pinyin: jǔ zhǐ shī cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 措:安放,放置。举动失常,不知如何办才好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.举动失常。形容心慌意乱。
- Tân Hoa Tự Điển 措安放,放置。举动失常,不知如何办才好。
Hán Việt: cử chỉ thất thố · Pinyin: jǔ zhǐ shī cuò