举止娴雅

jǔ zhǐ xián yǎcử chỉ nhàn nhã

Hán Việt: cử chỉ nhàn nhã · Pinyin: jǔ zhǐ xián yǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

娴:文雅。形容女子的姿态和风度娴静文雅。

Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 嫺 (nhàn) + 雅 (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娴:文雅。形容女子的姿态和风度娴静文雅。

Từ liên quan

Gần nghĩa

举止言谈 · 举止大方 · 娴雅的 · 举止自若 · 举止不凡 · 举止失措 · 举止严谨 · 举止失常