舉止莊重 cử chỉ trang trọng Hán Việt: cử chỉ trang trọng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 莊 (trang) + 重 (trọng)Hán Việtcử chỉ trang trọngCấu tạo舉 + 止 + 莊 + 重 · cử + chỉ + trang + trọng nghĩa thành phần: cử + chỉ + trang + trọng Nghĩa EngCihui 舉止莊重 ǔzhǐzhuāngzhòng f.e. carry oneself with dignity