举止庄重 cử chỉ trang trọng Hán Việt: cử chỉ trang trọng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 莊 (trang) + 重 (trọng)Hán Việtcử chỉ trang trọngTừ loạithànhCấu tạo舉 + 止 + 莊 + 重 · cử + chỉ + trang + trọng nghĩa thành phần: cử + chỉ + trang + trọng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cử chỉ trang trọngBiên soạn carry oneself with dignityEngCihui 舉止莊重 ǔzhǐzhuāngzhòng f.e. carry oneself with dignity Từ liên quan Gần nghĩa举止言谈 · 举止大方 · 庄重地 · 庄重地举行 · 举止自若 · 举止娴雅 · 举止不凡 · 举止失措