舉止粗魯 cử chỉ thô lỗ Hán Việt: cử chỉ thô lỗ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 粗 (thô) + 魯 (lỗ)Hán Việtcử chỉ thô lỗCấu tạo舉 + 止 + 粗 + 魯 · cử + chỉ + thô + lỗ nghĩa thành phần: cử + chỉ + thô + lỗ Nghĩa EngCihui act up