舉步生風 jǔ bù shēng fēng · cử bộ sanh phong Hán Việt: cử bộ sanh phong · Pinyin: jǔ bù shēng fēng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 步 (bộ) + 生 (sanh) + 風 (phong)Pinyinjǔ bù shēng fēngHán Việtcử bộ sanh phongCấu tạo舉 + 步 + 生 + 風 · cử + bộ + sanh + phong nghĩa thành phần: cử + bộ + sanh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容走路特别快或办事干净利索。