舉目千里

jǔ mù qiān lǐ cử mục thiên lí

Hán Việt: cử mục thiên lí · Pinyin: jǔ mù qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (mục) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放眼远眺,可以见到很远之处。形容视野广阔辽远。