舉目皆是

jǔ mù jiē shì cử mục giai thị

Hán Việt: cử mục giai thị · Pinyin: jǔ mù jiē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (mục) + (giai) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬头看满眼都是。形容数量多。