举行庆祝 cử hành khánh chúc Hán Việt: cử hành khánh chúc Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 慶 (khánh) + 祝 (chúc)Hán Việtcử hành khánh chúcTừ loạitínhCấu tạo舉 + 行 + 慶 + 祝 · cử + hành + khánh + chúc nghĩa thành phần: cử + hành + khánh + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổ chứcMainlandKaggle Zh-Vi hold celebrationEngCihui hold celebration Từ liên quan Gần nghĩa举行仪式 · 举行罢工 · 舉行葬禮 · 庆祝会 · 庆祝及祭祀 · 庆祝的 · 举行会议 · 举行典礼