舉觴稱慶

jǔ shāng chēng qìng cử thương xưng khánh

Hán Việt: cử thương xưng khánh · Pinyin: jǔ shāng chēng qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thương) + (xưng) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觞:古代盛酒器。举杯庆贺,表示喜悦。