举起手来!

jǔqǐ shǒu lái!

Pinyin: jǔqǐ shǒu lái!

Tổng quan

Cấu tạo: 舉 (cử) + 起 (khởi) + 手 (thủ) + 來 (lai) + !

Nghĩa

Eng

  • Cihui hands up

Từ liên quan

Gần nghĩa

举起试重量 · 举起手来 · 举起的人