举起手来

jǔ qǐ shǒu láicử khởi thủ lai

Hán Việt: cử khởi thủ lai · Pinyin: jǔ qǐ shǒu lái

Tổng quan

Cấu tạo: 舉 (cử) + 起 (khởi) + 手 (thủ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giơ tay lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hands up

Eng

  • Cihui hands up
  • Tần suất từ hands up

Đức

  • Handedict Hände hoch!

Từ liên quan

Gần nghĩa

举起的 · 举起者 · 举起试重量 · 舉起來 · 举起手来! · 举起的人