舉起手來

jǔ qǐ shǒu lái cử khởi thủ lai

Hán Việt: cử khởi thủ lai · Pinyin: jǔ qǐ shǒu lái

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (khởi) + (thủ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hands up