舉起的人 cử khởi đích nhân Hán Việt: cử khởi đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcử khởi đích nhânCấu tạo舉 + 起 + 的 + 人 · cử + khởi + đích + nhân nghĩa thành phần: cử + khởi + đích + nhân Nghĩa EngCihui lifter