举起的人 cử khởi đích nhân Hán Việt: cử khởi đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcử khởi đích nhânTừ loạidanhCấu tạo舉 + 起 + 的 + 人 · cử + khởi + đích + nhân nghĩa thành phần: cử + khởi + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nângMainlandKaggle Zh-Vi lifterEngCihui lifter Từ liên quan Gần nghĩa举起的 · 举起者 · 举起试重量 · 舉起來 · 举起手来 · 举起手来!