举起试重量

cử khởi thí trọng lượng

Hán Việt: cử khởi thí trọng lượng

Tổng quan

trọng lượng, sức nặng, sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng

Cấu tạo: 舉 (cử) + 起 (khởi) + 試 (thí) + 重 (trọng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhấc thử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heft

Từ liên quan

Gần nghĩa

重量不足的 · 重量的优势 · 重量相等的 · 重量超过的 · 重量不足 · 重量单位 · 重量训练 · 重量轻质