举起者

cử khởi giả

Hán Việt: cử khởi giả

Tổng quan

người bốc dỡ, công nhân khuân vác (ở bến tàu...), (kỹ thuật) tay đòn, đòn bẫy

Cấu tạo: 舉 (cử) + 起 (khởi) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nâng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heaver

Từ liên quan

Gần nghĩa

举起的 · 舉起來 · 举起 · 起者 · 举起试重量 · 举起手来 · 举起的人 · 举起手来!