舉重器 cử trọng khí Hán Việt: cử trọng khí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 重 (trọng) + 器 (khí)Hán Việtcử trọng khíCấu tạo舉 + 重 + 器 · cử + trọng + khí nghĩa thành phần: cử + trọng + khí Nghĩa EngCihui 舉重器 ǔzhòngqì n. jack-apparatus for practicing weight-lifting M:¹tái/ge/¹jià