舉首戴目

jǔ shǒu dài mù cử thủ đái mục

Hán Việt: cử thủ đái mục · Pinyin: jǔ shǒu dài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thủ) + (đái) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:抬起;戴目:仰视的样子。形容望着远处而有所期待或殷切期待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬头仰望。谓期待殷切。