舉高 jǔ gāo · cử cao Hán Việt: cử cao · Pinyin: jǔ gāo Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 高 (cao)Pinyinjǔ gāoHán Việtcử caoCấu tạo舉 + 高 · cử + cao nghĩa thành phần: cử + cao Từ liên quan Từ đồng nghĩa抬高