乃東
nãi đông
Hán Việt: nãi đông · Pinyin: nǎi dōng
Tổng quan
huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區
Nghĩa
Việt
- Cihui 山南地区, Tây Tạng
Đức
- Handedict Naidong (Ort in Tibet) (Eig, Geo)
Hán Việt: nãi đông · Pinyin: nǎi dōng
huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區