乃玉乃金 nǎi yù nǎi jīn · nãi ngọc nãi kim Hán Việt: nãi ngọc nãi kim · Pinyin: nǎi yù nǎi jīn Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 玉 (ngọc) + 乃 (nãi) + 金 (kim)Pinyinnǎi yù nǎi jīnHán Việtnãi ngọc nãi kimCấu tạo乃 + 玉 + 乃 + 金 · nãi + ngọc + nãi + kim nghĩa thành phần: nãi + ngọc + nãi + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乃:是。语言像金玉一样。形容文辞优美。