乃祖乃父 nǎi zǔ nǎi fù · nãi tổ nãi phụ Hán Việt: nãi tổ nãi phụ · Pinyin: nǎi zǔ nǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 祖 (tổ) + 乃 (nãi) + 父 (phụ)Pinyinnǎi zǔ nǎi fùHán Việtnãi tổ nãi phụCấu tạo乃 + 祖 + 乃 + 父 · nãi + tổ + nãi + phụ nghĩa thành phần: nãi + tổ + nãi + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乃:你的。你的祖父,你的父亲。指祖父和父亲。