久久不忘

jiǔ jiǔ bù wàng cửu cửu bất vong

Hán Việt: cửu cửu bất vong · Pinyin: jiǔ jiǔ bù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cửu) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久久:好久,很久。形容印象深刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 久久好久,很久。形容印象深刻。