久以後 jiǔ yǐ hòu · cửu dĩ hậu Hán Việt: cửu dĩ hậu · Pinyin: jiǔ yǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 以 (dĩ) + 後 (hậu)Pinyinjiǔ yǐ hòuHán Việtcửu dĩ hậuCấu tạo久 + 以 + 後 · cửu + dĩ + hậu nghĩa thành phần: cửu + dĩ + hậu