久候
cửu hậu
Hán Việt: cửu hậu
Tổng quan
chờ chực; đợi lâu; chờ lâu。等候很久。
Nghĩa
Việt
- Cihui chờ chực; đợi lâu; chờ lâu。等候很久。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 等候很久。如:「她雖正當紅,也不該任意耍大牌,讓大家久候。」
Eng
- Cihui 久候 jiǔhòu v. wait for a long time