久歷風塵

jiǔ lì fēng chén cửu lịch phong trần

Hán Việt: cửu lịch phong trần · Pinyin: jiǔ lì fēng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (lịch) + (phong) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经历过很多艰苦的日子。

Eng

  • Cihui 久歷風塵 iǔlìfēngchén f.e. have had a life of sin for a long time (of a woman)