久已後

jiǔ yǐ hòu cửu dĩ hậu

Hán Việt: cửu dĩ hậu · Pinyin: jiǔ yǐ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (dĩ) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将来。