久效磷 cửu hiệu lân Hán Việt: cửu hiệu lân Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 效 (hiệu) + 磷 (lân)Hán Việtcửu hiệu lânCấu tạo久 + 效 + 磷 · cửu + hiệu + lân nghĩa thành phần: cửu + hiệu + lân Nghĩa EngCihui monocrotophos