久煉成鋼 jiǔ liàn chéng gāng · cửu luyện thành cương Hán Việt: cửu luyện thành cương · Pinyin: jiǔ liàn chéng gāng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 煉 (luyện) + 成 (thành) + 鋼 (cương)Pinyinjiǔ liàn chéng gāngHán Việtcửu luyện thành cươngCấu tạo久 + 煉 + 成 + 鋼 · cửu + luyện + thành + cương nghĩa thành phần: cửu + luyện + thành + cương