久石讓 jiǔ shí ràng · cửu thạch nhượng Hán Việt: cửu thạch nhượng · Pinyin: jiǔ shí ràng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 石 (thạch) + 讓 (nhượng)Pinyinjiǔ shí ràngHán Việtcửu thạch nhượngCấu tạo久 + 石 + 讓 · cửu + thạch + nhượng nghĩa thành phần: cửu + thạch + nhượng