久經風霜
cửu kinh phong sương
Hán Việt: cửu kinh phong sương · Pinyin: jiǔ jīng fēng shuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻经过长期艰难困苦的磨练。
Eng
- Cihui 久經風霜 iǔjīngfēngshuāng f.e. experience all sorts of hardships