久隔的 cửu cách đích Hán Việt: cửu cách đích Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 隔 (cách) + 的 (đích)Hán Việtcửu cách đíchCấu tạo久 + 隔 + 的 · cửu + cách + đích nghĩa thành phần: cửu + cách + đích Nghĩa EngCihui faroff