久黴素 cửu mi tố Hán Việt: cửu mi tố Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtcửu mi tốCấu tạo久 + 黴 + 素 · cửu + mi + tố nghĩa thành phần: cửu + mi + tố Nghĩa EngCihui diumycin