么並矢

yāo bìng shǐ yêu tịnh thỉ

Hán Việt: yêu tịnh thỉ · Pinyin: yāo bìng shǐ

Tổng quan

đồng đẳng thức (toán học)

Cấu tạo: (yêu) + (tịnh) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng đẳng thức (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT idemfactor (math.)
  • Cihui idemfactor (math.)