么点

yāo diǎnyêu điểm

Hán Việt: yêu điểm · Pinyin: yāo diǎn

Tổng quan

quân xì

Cấu tạo: 么 (yêu) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 át chủ bài
  • Google Alex v6 một chấm
  • Google Alex v6 quân xì

Eng

  • Cihui ace

Đức

  • Handedict As, Eins auf dem Würfel

Từ liên quan

Gần nghĩa

么么 · 幺二 · 幺点 · 点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵