麼店子 ma điếm tử Hán Việt: ma điếm tử Tổng quan Cấu tạo: 麼 (ma) + 店 (điếm) + 子 (tử)Hán Việtma điếm tửCấu tạo麼 + 店 + 子 · ma + điếm + tử nghĩa thành phần: ma + điếm + tử