義塚

yì zhǒng nghĩa trủng

Hán Việt: nghĩa trủng · Pinyin: yì zhǒng

Tổng quan

nghĩa trang dành cho người vô danh | mộ của người nghèo

Cấu tạo: (nghĩa) + (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa trang dành cho người vô danh | mộ của người nghèo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掩埋無主屍體的墳墓。《談徵.事部.義塚》:「起自宋代,韓琦鎮并州,以官錢市田數頃給民安葬,蔡京設漏澤園,皆所謂義塚也。」也稱為「義地」、「義園」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时埋葬无主尸骨的坟墓。

Eng

  • CC-CEDICT potter's field|pauper's grave
  • Cihui 義冢 yìzhǒng n. potter's field (burial ground for strangers and the friendless poor)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

公墓