義刑義殺

yì xíng yì shā nghĩa hình nghĩa sát

Hán Việt: nghĩa hình nghĩa sát · Pinyin: yì xíng yì shā

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (hình) + (nghĩa) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正当和不必要的刑罚与杀戮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恰当的刑罚与杀戮。