義務捐獻 yì wù juān xiàn · nghĩa vụ quyên hiến Hán Việt: nghĩa vụ quyên hiến · Pinyin: yì wù juān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 捐 (quyên) + 獻 (hiến)Pinyinyì wù juān xiànHán Việtnghĩa vụ quyên hiếnCấu tạo義 + 務 + 捐 + 獻 · nghĩa + vụ + quyên + hiến nghĩa thành phần: nghĩa + vụ + quyên + hiến