義勇軍

yì yǒng jūn nghĩa dũng quân

Hán Việt: nghĩa dũng quân · Pinyin: yì yǒng jūn

Tổng quan

quân tình nguyện

Cấu tạo: (nghĩa) + (dũng) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân tình nguyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自願服役的軍隊。也稱為「志願兵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代十国时相当于奴兵的一种民兵; 旧时对地方绅办团练的专称; "九一八"事变后抵抗日本帝国主义侵华的人民武装。初起于我国东北各省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代十国时相当于奴兵的一种民兵。 2.旧时对地方绅办团练的专称。 3."九一八"事变后抵抗日本帝国主义侵华的人民武装。初起于我国东北各省。

Eng

  • CC-CEDICT volunteer army
  • Cihui volunteer army

ja

  • JMdict volunteer army