義賣會 yì mài huì · nghĩa mại hội Hán Việt: nghĩa mại hội · Pinyin: yì mài huì Tổng quan chợ từ thiện Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 賣 (mại) + 會 (hội)Pinyinyì mài huìHán Việtnghĩa mại hộiCấu tạo義 + 賣 + 會 · nghĩa + mại + hội nghĩa thành phần: nghĩa + mại + hội Nghĩa ViệtCihui chợ từ thiệnEngCC-CEDICT bazaarCihui bazaar