義師

yì shī nghĩa sư

Hán Việt: nghĩa sư · Pinyin: yì shī

Tổng quan

nghĩa quân

Cấu tạo: (nghĩa) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa quân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为正义而战的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为正义而战的军队。

Eng

  • Cihui 義師 yìshī n. righteous army M:⁴zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

义兵

Từ trái nghĩa

王师