義莊

yì zhuāng nghĩa trang

Hán Việt: nghĩa trang · Pinyin: yì zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时族中所置的赡济族人的田庄; 地方或同乡聚资修建的暂厝棺木的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时族中所置的赡济族人的田庄。 2.地方或同乡聚资修建的暂厝棺木的处所。

Eng

  • Cihui 義莊 ìzhuāng p.w. leased farmstead with rental allocated for the relief of the needy among one's own clan

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

义田